der Zeitplan
số nhiều: die Zeitpläne · sinh cách: des Zeitplanes
der Zeitplan nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa của Zeitplan
Danh từ · giống đực
- Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.
Biến cách của Zeitplan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zeitplan | die Zeitpläne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zeitplanes | der Zeitpläne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zeitplan | den Zeitplänen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zeitplan | die Zeitpläne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timetable, schedule
Câu hỏi thường gặp
Zeitplan nghĩa là gì?
Zeitplan (danh từ) nghĩa là thời khắc biểu, thời gian biểu.
Zeitplan là der, die hay das?
Zeitplan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeitplan); số nhiều: die Zeitpläne.