TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeitpunkt

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsaɪ̯tˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitpunkte · sinh cách: des Zeitpunktes

der Zeitpunkt nghĩa là chốc, chốc lát, ngày, ngày tháng.

Nghĩa của Zeitpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
  2. Ngày, ngày tháng.

Biến cách của Zeitpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeitpunktdie Zeitpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeitpunktesder Zeitpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeitpunktden Zeitpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeitpunktdie Zeitpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment (instant of time), point in time, a timepoint

Câu hỏi thường gặp

Zeitpunkt nghĩa là gì?

Zeitpunkt (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát, ngày, ngày tháng.

Zeitpunkt là der, die hay das?

Zeitpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeitpunkt); số nhiều: die Zeitpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.