TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ära

danh từ giống cái
/ˈɛːʁa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ären · sinh cách: der Ära

die Ära nghĩa là thời đại, kỉ nguyên.

Nghĩa của Ära

Danh từ · giống cái

  1. Thời đại, kỉ nguyên.

Biến cách của Ära (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Äradie Ären
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ärader Ären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Äraden Ären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Äradie Ären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ era

Câu hỏi thường gặp

Ära nghĩa là gì?

Ära (danh từ) nghĩa là thời đại, kỉ nguyên.

Ära là der, die hay das?

Ära là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ära); số nhiều: die Ären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.