die Änderung
số nhiều: die Änderungen · sinh cách: der Änderung
die Änderung nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.
Nghĩa của Änderung
Danh từ · giống cái
- Sửa đổi.
- Sự sửa đổi.
- Sự biên tập.
Biến cách của Änderung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Änderung | die Änderungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Änderung | der Änderungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Änderung | den Änderungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Änderung | die Änderungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Änderung
- Tom nahm drei Änderungen vor. Tom đã thực hiện ba thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7500576
- Tom hat drei Änderungen vorgenommen. Tom đã thực hiện ba thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7500577
- Lasst es mich wissen, wenn ich irgendwelche Änderungen machen muss. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414
- Tom machte drei Änderungen. Tom đã thực hiện ba thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7500334
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change, modification
Câu hỏi thường gặp
Änderung nghĩa là gì?
Änderung (danh từ) nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.
Änderung là der, die hay das?
Änderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Änderung); số nhiều: die Änderungen.