zuständig
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của zuständig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ competent, cognizant (having jurisdiction or authority over a particular issue or question); responsible, in charge (having the responsibility of leading or overseeing); in charge, entrusted, authorized (having been entrusted or authorized to do a certain task)