TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zuständig

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của zuständig

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ competent, cognizant (having jurisdiction or authority over a particular issue or question); responsible, in charge (having the responsibility of leading or overseeing); in charge, entrusted, authorized (having been entrusted or authorized to do a certain task)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zuständig

Đồng nghĩa

Họ từ của zuständig

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.