TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zustimmung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zustimmungen · sinh cách: der Zustimmung

die Zustimmung nghĩa là đồng ý, hiệp định, sự đồng ý.

Nghĩa của Zustimmung

Danh từ · giống cái

  1. Đồng ý, hiệp định.
  2. Sự đồng ý.

Biến cách của Zustimmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zustimmungdie Zustimmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zustimmungder Zustimmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zustimmungden Zustimmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zustimmungdie Zustimmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement (expression or indication that an agreement has been reached); approval; consent

Câu hỏi thường gặp

Zustimmung nghĩa là gì?

Zustimmung (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, sự đồng ý.

Zustimmung là der, die hay das?

Zustimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zustimmung); số nhiều: die Zustimmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.