zusätzlich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈt͡suːˌzɛt͡slɪç] giọng máy của trình duyệt
zusätzlich nghĩa là ngoài ra, thêm.
Nghĩa của zusätzlich
Phó từ
- Ngoài ra.
Tính từ
- Thêm.
Câu ví dụ với zusätzlich
- Herr Nakajima kann zusätzlich zu Englisch auch fließend Deutsch sprechen. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ additional, extra, supplementary; ancillary
- Phó từ additionally, in addition
Câu hỏi thường gặp
zusätzlich nghĩa là gì?
zusätzlich (phó từ, tính từ) nghĩa là ngoài ra, thêm.