zuverlässig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːfɛɐ̯ˌlɛsɪç/ giọng máy của trình duyệt
zuverlässig nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.
Nghĩa của zuverlässig
Tính từ
- Tin cậy, đáng tin cậy.
So sánh của zuverlässig
| So sánh hơn | zuverlässiger |
| So sánh nhất | am zuverlässigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zuverlässig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reliable, dependable, trustworthy
- Phó từ steadily, staunchly
Câu hỏi thường gặp
zuverlässig nghĩa là gì?
zuverlässig (tính từ) nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.