TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zuvor

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡suˈfoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

zuvor nghĩa là trước đây.

Nghĩa của zuvor

Phó từ

  1. Trước đây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ before, previously

Câu hỏi thường gặp

zuvor nghĩa là gì?

zuvor (phó từ) nghĩa là trước đây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.