zuvor
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡suˈfoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
zuvor nghĩa là trước đây.
Nghĩa của zuvor
Phó từ
- Trước đây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ before, previously
Câu hỏi thường gặp
zuvor nghĩa là gì?
zuvor (phó từ) nghĩa là trước đây.