verlässlich
giọng máy của trình duyệt
verlässlich nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.
Nghĩa của verlässlich
Tính từ
- Tin cậy, đáng tin cậy.
So sánh của verlässlich
| So sánh hơn | verlässlicher |
| So sánh nhất | am verlässlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verlässlich
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với verlässlich
- Yanni ist verlässlich. Yanni đáng tin cậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10077643
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reliable
- Phó từ reliably
Câu hỏi thường gặp
verlässlich nghĩa là gì?
verlässlich (tính từ) nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.