TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

trauern

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

trauern nghĩa là thương tiếc, xót xa.

Nghĩa của trauern

Động từ

  1. Thương tiếc, xót xa.

Chia động từ trauern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: getrauertPhân từ I: trauernd

Hiện tại Präsens

  • ich traure
  • du trauerst
  • er/sie/es trauert
  • wir trauern
  • ihr trauert
  • sie/Sie trauern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich trauerte
  • du trauertest
  • er/sie/es trauerte
  • wir trauerten
  • ihr trauertet
  • sie/Sie trauerten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe getrauert
  • du hast getrauert
  • er/sie/es hat getrauert
  • wir haben getrauert
  • ihr habt getrauert
  • sie/Sie haben getrauert

Tương lai Futur I

  • ich werde trauern
  • du wirst trauern
  • er/sie/es wird trauern
  • wir werden trauern
  • ihr werdet trauern
  • sie/Sie werden trauern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich trauere
  • du trauerest
  • er/sie/es trauere
  • wir trauern
  • ihr traueret
  • sie/Sie trauern

Mệnh lệnh Imperativ

  • traure! (du)
  • trauert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với trauern

  • Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mourn; to be sad

Câu hỏi thường gặp

trauern nghĩa là gì?

trauern (động từ) nghĩa là thương tiếc, xót xa.

Chia động từ trauern ở thì hiện tại thế nào?

ich traure, du trauerst, er/sie/es trauert, wir trauern, ihr trauert, sie/Sie trauern. Phân từ II: getrauert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.