TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Problem

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈbleːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Probleme · sinh cách: des Problems

das Problem nghĩa là vấn đề.

Nghĩa của Problem

Danh từ · giống trung

  1. Vấn đề.

Biến cách của Problem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Problemdie Probleme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Problemsder Probleme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Problemden Problemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Problemdie Probleme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Problem

Câu ví dụ với Problem

  • Wer kennt dieses Problem nicht?! Ai lại không biết về vấn đề này?!Tatoeba #493
  • Wo ist das Problem? Vấn đề ở đâu?Tatoeba #233
  • Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #711
  • Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.Tatoeba #1000
  • Das Problem ist alles andere als einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2377256
  • Aber das ist doch kein Problem, oder? Nó không phải là vấn đề, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12334849
  • Das ist nicht das einzige Problem. Đó không phải là khó khăn duy nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195742
  • Das Problem ist überhaupt nicht einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2377258

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ problem

Câu hỏi thường gặp

Problem nghĩa là gì?

Problem (danh từ) nghĩa là vấn đề.

Problem là der, die hay das?

Problem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Problem); số nhiều: die Probleme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.