der Zimmergenosse
số nhiều: die Zimmergenossen · sinh cách: des Zimmergenossen
der Zimmergenosse nghĩa là bạn cùng phòng.
Nghĩa của Zimmergenosse
Danh từ · giống đực
- Bạn cùng phòng.
Biến cách của Zimmergenosse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zimmergenosse | die Zimmergenossen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zimmergenossen | der Zimmergenossen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zimmergenossen | den Zimmergenossen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zimmergenossen | die Zimmergenossen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roommate
Câu hỏi thường gặp
Zimmergenosse nghĩa là gì?
Zimmergenosse (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.
Zimmergenosse là der, die hay das?
Zimmergenosse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zimmergenosse); số nhiều: die Zimmergenossen.