TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zimmergenosse

danh từ giống đực
/ˈtsɪmɐɡənɔsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zimmergenossen · sinh cách: des Zimmergenossen

der Zimmergenosse nghĩa là bạn cùng phòng.

Nghĩa của Zimmergenosse

Danh từ · giống đực

  1. Bạn cùng phòng.

Biến cách của Zimmergenosse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zimmergenossedie Zimmergenossen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zimmergenossender Zimmergenossen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zimmergenossenden Zimmergenossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zimmergenossendie Zimmergenossen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roommate

Câu hỏi thường gặp

Zimmergenosse nghĩa là gì?

Zimmergenosse (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.

Zimmergenosse là der, die hay das?

Zimmergenosse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zimmergenosse); số nhiều: die Zimmergenossen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.