der Massenmord
số nhiều: die Massenmorde · sinh cách: des Massenmordes
der Massenmord nghĩa là giết người hàng loạt, giết người tập thể.
Nghĩa của Massenmord
Danh từ · giống đực
- Giết người hàng loạt, giết người tập thể.
Biến cách của Massenmord (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Massenmord | die Massenmorde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Massenmordes | der Massenmorde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Massenmord | den Massenmorden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Massenmord | die Massenmorde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass murder
Câu hỏi thường gặp
Massenmord nghĩa là gì?
Massenmord (danh từ) nghĩa là giết người hàng loạt, giết người tập thể.
Massenmord là der, die hay das?
Massenmord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Massenmord); số nhiều: die Massenmorde.