TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Massenmord

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Massenmorde · sinh cách: des Massenmordes

der Massenmord nghĩa là giết người hàng loạt, giết người tập thể.

Nghĩa của Massenmord

Danh từ · giống đực

  1. Giết người hàng loạt, giết người tập thể.

Biến cách của Massenmord (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Massenmorddie Massenmorde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Massenmordesder Massenmorde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Massenmordden Massenmorden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Massenmorddie Massenmorde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass murder

Câu hỏi thường gặp

Massenmord nghĩa là gì?

Massenmord (danh từ) nghĩa là giết người hàng loạt, giết người tập thể.

Massenmord là der, die hay das?

Massenmord là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Massenmord); số nhiều: die Massenmorde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.