das ethnische Säuberung
số nhiều: die ethnische Säuberungen · sinh cách: des ethnischer Säuberung
das ethnische Säuberung nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
Nghĩa của ethnische Säuberung
Danh từ · giống trung
- Thanh lọc sắc tộc.
Biến cách của ethnische Säuberung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das ethnische Säuberung | die ethnische Säuberungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des ethnischer Säuberung | der ethnischer Säuberungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem ethnischer Säuberung | den ethnischen Säuberungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das ethnische Säuberung | die ethnische Säuberungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnic cleansing
Câu hỏi thường gặp
ethnische Säuberung nghĩa là gì?
ethnische Säuberung (danh từ) nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
ethnische Säuberung là der, die hay das?
ethnische Säuberung là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das ethnische Säuberung); số nhiều: die ethnische Säuberungen.