TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Waage

danh từ giống cái
/ˈvaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Waagen · sinh cách: der Waage

die Waage nghĩa là cân, thiên bình, cân xứng.

Nghĩa của Waage

Danh từ · giống cái

  1. Cân.
  2. Thiên bình, cân xứng, thiên xứng.

Biến cách của Waage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Waagedie Waagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Waageder Waagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Waageden Waagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Waagedie Waagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Waage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scales (weighing machine); Libra

Câu hỏi thường gặp

Waage nghĩa là gì?

Waage (danh từ) nghĩa là cân, thiên bình, cân xứng.

Waage là der, die hay das?

Waage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Waage); số nhiều: die Waagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.