die Waage
số nhiều: die Waagen · sinh cách: der Waage
die Waage nghĩa là cân, thiên bình, cân xứng.
Nghĩa của Waage
Danh từ · giống cái
- Cân.
- Thiên bình, cân xứng, thiên xứng.
Biến cách của Waage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Waage | die Waagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Waage | der Waagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Waage | den Waagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Waage | die Waagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Waage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scales (weighing machine); Libra
Câu hỏi thường gặp
Waage nghĩa là gì?
Waage (danh từ) nghĩa là cân, thiên bình, cân xứng.
Waage là der, die hay das?
Waage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Waage); số nhiều: die Waagen.