erfüllen
Nghĩa của erfüllen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fill (with something physical or abstract); to fulfill / fulfil; to come true; to grant (a wish, a request)
Chia động từ erfüllen
Hiện tại Präsens
- ich erfülle
- du erfüllst
- er/sie/es erfüllt
- wir erfüllen
- ihr erfüllt
- sie/Sie erfüllen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich erfüllte
- du erfülltest
- er/sie/es erfüllte
- wir erfüllten
- ihr erfülltet
- sie/Sie erfüllten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe erfüllt
- du hast erfüllt
- er/sie/es hat erfüllt
- wir haben erfüllt
- ihr habt erfüllt
- sie/Sie haben erfüllt
Tương lai Futur I
- ich werde erfüllen
- du wirst erfüllen
- er/sie/es wird erfüllen
- wir werden erfüllen
- ihr werdet erfüllen
- sie/Sie werden erfüllen
Giả định I Konjunktiv I
- ich erfülle
- du erfüllest
- er/sie/es erfülle
- wir erfüllen
- ihr erfüllet
- sie/Sie erfüllen
Mệnh lệnh Imperativ
- erfüll! (du)
- erfüllt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với erfüllen
- Mein Kindheitstraum hat sich erfüllt. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8877088
- Wurde dein Wunsch erfüllt? Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ erfüllen ở thì hiện tại thế nào?
ich erfülle, du erfüllst, er/sie/es erfüllt, wir erfüllen, ihr erfüllt, sie/Sie erfüllen. Phân từ II: erfüllt.