TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Führerschein

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfyːrərˌʃaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Führerscheine · sinh cách: des Führerscheines

der Führerschein nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Nghĩa của Führerschein

Danh từ · giống đực

  1. Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Biến cách của Führerschein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Führerscheindie Führerscheine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Führerscheinesder Führerscheine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Führerscheinden Führerscheinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Führerscheindie Führerscheine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Führerschein

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Führerschein

  • Mein Führerschein läuft am Ende dieses Monats aus. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1790619
  • Ich darf nicht fahren, weil ich keinen Führerschein habe. Tôi không thể lái xe vì tôi không có bằng lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10110766
  • Haben Sie einen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484261
  • Sie hat keinen Führerschein. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582520
  • Hast du keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362495
  • Haben Sie keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362496
  • Habt ihr keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362497
  • Hast du einen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver's license (US), driver's licence (Aus), driving licence (UK)

Câu hỏi thường gặp

Führerschein nghĩa là gì?

Führerschein (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Führerschein là der, die hay das?

Führerschein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Führerschein); số nhiều: die Führerscheine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.