der Führerschein
số nhiều: die Führerscheine · sinh cách: des Führerscheines
der Führerschein nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Nghĩa của Führerschein
Danh từ · giống đực
- Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Biến cách của Führerschein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Führerschein | die Führerscheine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Führerscheines | der Führerscheine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Führerschein | den Führerscheinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Führerschein | die Führerscheine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Führerschein
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Führerschein
- Mein Führerschein läuft am Ende dieses Monats aus. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1790619
- Ich darf nicht fahren, weil ich keinen Führerschein habe. Tôi không thể lái xe vì tôi không có bằng lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10110766
- Haben Sie einen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484261
- Sie hat keinen Führerschein. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582520
- Hast du keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362495
- Haben Sie keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362496
- Habt ihr keinen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362497
- Hast du einen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ driver's license (US), driver's licence (Aus), driving licence (UK)
Câu hỏi thường gặp
Führerschein nghĩa là gì?
Führerschein (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Führerschein là der, die hay das?
Führerschein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Führerschein); số nhiều: die Führerscheine.