der Fahrausweis
số nhiều: die Fahrausweise · sinh cách: des Fahrausweises
der Fahrausweis nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Nghĩa của Fahrausweis
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Biến cách của Fahrausweis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fahrausweis | die Fahrausweise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fahrausweises | der Fahrausweise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fahrausweis | den Fahrausweisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fahrausweis | die Fahrausweise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahrausweis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public transit pass; driver's license
Câu hỏi thường gặp
Fahrausweis nghĩa là gì?
Fahrausweis (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Fahrausweis là der, die hay das?
Fahrausweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahrausweis); số nhiều: die Fahrausweise.