TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fahrausweis

danh từ giống đực
/ˈfaːɐ̯ˌʔaʊ̯svaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrausweise · sinh cách: des Fahrausweises

der Fahrausweis nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Nghĩa của Fahrausweis

Danh từ · giống đực

  1. Thụy Sĩ Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Biến cách của Fahrausweis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fahrausweisdie Fahrausweise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrausweisesder Fahrausweise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrausweisden Fahrausweisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fahrausweisdie Fahrausweise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahrausweis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public transit pass; driver's license

Câu hỏi thường gặp

Fahrausweis nghĩa là gì?

Fahrausweis (danh từ) nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.

Fahrausweis là der, die hay das?

Fahrausweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahrausweis); số nhiều: die Fahrausweise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.