TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fahrbahn

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrbahnen · sinh cách: der Fahrbahn

die Fahrbahn nghĩa là lòng đường.

Nghĩa của Fahrbahn

Danh từ · giống cái

  1. Lòng đường.

Biến cách của Fahrbahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fahrbahndie Fahrbahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fahrbahnder Fahrbahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fahrbahnden Fahrbahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fahrbahndie Fahrbahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Fahrbahn

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lane (of traffic in a road); roadway, carriageway; runway

Câu hỏi thường gặp

Fahrbahn nghĩa là gì?

Fahrbahn (danh từ) nghĩa là lòng đường.

Fahrbahn là der, die hay das?

Fahrbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahrbahn); số nhiều: die Fahrbahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.