TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entführung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ʔɛntˈfyːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entführungen · sinh cách: der Entführung

die Entführung nghĩa là sự bắt cóc.

Nghĩa của Entführung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt cóc.

Biến cách của Entführung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entführungdie Entführungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entführungder Entführungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entführungden Entführungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entführungdie Entführungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abduction, kidnapping

Câu hỏi thường gặp

Entführung nghĩa là gì?

Entführung (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.

Entführung là der, die hay das?

Entführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entführung); số nhiều: die Entführungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.