die Entführung
số nhiều: die Entführungen · sinh cách: der Entführung
die Entführung nghĩa là sự bắt cóc.
Nghĩa của Entführung
Danh từ · giống cái
- Sự bắt cóc.
Biến cách của Entführung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entführung | die Entführungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entführung | der Entführungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entführung | den Entführungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entführung | die Entführungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abduction, kidnapping
Câu hỏi thường gặp
Entführung nghĩa là gì?
Entführung (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.
Entführung là der, die hay das?
Entführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entführung); số nhiều: die Entführungen.