TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bestellung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bestellungen · sinh cách: der Bestellung

die Bestellung nghĩa là đặt hàng.

Nghĩa của Bestellung

Danh từ · giống cái

  1. Đặt hàng.

Biến cách của Bestellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bestellungdie Bestellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bestellungder Bestellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bestellungden Bestellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bestellungdie Bestellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bestellung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order, request for a product; purchase order

Câu hỏi thường gặp

Bestellung nghĩa là gì?

Bestellung (danh từ) nghĩa là đặt hàng.

Bestellung là der, die hay das?

Bestellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestellung); số nhiều: die Bestellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.