die Bestellung
số nhiều: die Bestellungen · sinh cách: der Bestellung
die Bestellung nghĩa là đặt hàng.
Nghĩa của Bestellung
Danh từ · giống cái
- Đặt hàng.
Biến cách của Bestellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bestellung | die Bestellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bestellung | der Bestellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bestellung | den Bestellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bestellung | die Bestellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bestellung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order, request for a product; purchase order
Câu hỏi thường gặp
Bestellung nghĩa là gì?
Bestellung (danh từ) nghĩa là đặt hàng.
Bestellung là der, die hay das?
Bestellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestellung); số nhiều: die Bestellungen.