TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verstellung

danh từ giống cái
[fɛʁˈʃtɛlʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verstellungen · sinh cách: der Verstellung

die Verstellung nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.

Nghĩa của Verstellung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.

Biến cách của Verstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verstellungdie Verstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verstellungder Verstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verstellungden Verstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verstellungdie Verstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjustment; displacement, shift; disguise; dissimulation, feint, affectation, pretense

Câu hỏi thường gặp

Verstellung nghĩa là gì?

Verstellung (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.

Verstellung là der, die hay das?

Verstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verstellung); số nhiều: die Verstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.