TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anstellung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anstellungen · sinh cách: der Anstellung

die Anstellung nghĩa là nghề.

Nghĩa của Anstellung

Danh từ · giống cái

  1. Nghề.

Biến cách của Anstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anstellungdie Anstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anstellungder Anstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anstellungden Anstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anstellungdie Anstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ job, employment

Câu hỏi thường gặp

Anstellung nghĩa là gì?

Anstellung (danh từ) nghĩa là nghề.

Anstellung là der, die hay das?

Anstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anstellung); số nhiều: die Anstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.