die Anstellung
số nhiều: die Anstellungen · sinh cách: der Anstellung
die Anstellung nghĩa là nghề.
Nghĩa của Anstellung
Danh từ · giống cái
- Nghề.
Biến cách của Anstellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anstellung | die Anstellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anstellung | der Anstellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anstellung | den Anstellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anstellung | die Anstellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ job, employment
Câu hỏi thường gặp
Anstellung nghĩa là gì?
Anstellung (danh từ) nghĩa là nghề.
Anstellung là der, die hay das?
Anstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anstellung); số nhiều: die Anstellungen.