die Anordnung
số nhiều: die Anordnungen · sinh cách: der Anordnung
die Anordnung nghĩa là điều lệ.
Nghĩa của Anordnung
Danh từ · giống cái
- Điều lệ.
Biến cách của Anordnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Anordnung | die Anordnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Anordnung | der Anordnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Anordnung | den Anordnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Anordnung | die Anordnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement, array; order; layout
Câu hỏi thường gặp
Anordnung nghĩa là gì?
Anordnung (danh từ) nghĩa là điều lệ.
Anordnung là der, die hay das?
Anordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anordnung); số nhiều: die Anordnungen.