TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anordnung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌɔʁdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anordnungen · sinh cách: der Anordnung

die Anordnung nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của Anordnung

Danh từ · giống cái

  1. Điều lệ.

Biến cách của Anordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anordnungdie Anordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anordnungder Anordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anordnungden Anordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anordnungdie Anordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement, array; order; layout

Câu hỏi thường gặp

Anordnung nghĩa là gì?

Anordnung (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Anordnung là der, die hay das?

Anordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anordnung); số nhiều: die Anordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.