billig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈbɪlɪç] giọng máy của trình duyệt
billig nghĩa là rẻ.
Nghĩa của billig
Tính từ
- Rẻ.
So sánh của billig
| So sánh hơn | billiger |
| So sánh nhất | am billigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với billig
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của billig
Câu ví dụ với billig
- Fisch ist heute billig. Hôm nay cá giá rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452585
- Motorräder sind sehr billig. Xe máy rất rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1538459
- Das ist das billigste Geschäft in der Stadt. Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476771
- Welcher ist billiger? Cái nào rẻ hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7523374
- Welches ist billiger? Cái nào rẻ hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7523377
- Welche ist billiger? Cái nào rẻ hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7523379
- Billig ist teuer. Của rẻ là của ôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appropriate, meet, fair; cheap (low-priced); cheap (of low quality, mediocre)
Câu hỏi thường gặp
billig nghĩa là gì?
billig (tính từ) nghĩa là rẻ.