billigen
billigen nghĩa là phê duyệt.
Cũng là một dạng biến đổi của billig — Rẻ.
Nghĩa của billigen
Động từ
- Phê duyệt.
Chia động từ billigen
Hiện tại Präsens
- ich billige
- du billigst
- er/sie/es billigt
- wir billigen
- ihr billigt
- sie/Sie billigen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich billigte
- du billigtest
- er/sie/es billigte
- wir billigten
- ihr billigtet
- sie/Sie billigten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebilligt
- du hast gebilligt
- er/sie/es hat gebilligt
- wir haben gebilligt
- ihr habt gebilligt
- sie/Sie haben gebilligt
Tương lai Futur I
- ich werde billigen
- du wirst billigen
- er/sie/es wird billigen
- wir werden billigen
- ihr werdet billigen
- sie/Sie werden billigen
Giả định I Konjunktiv I
- ich billige
- du billigest
- er/sie/es billige
- wir billigen
- ihr billiget
- sie/Sie billigen
Mệnh lệnh Imperativ
- billig! (du)
- billigt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approve, to accept
Câu hỏi thường gặp
billigen nghĩa là gì?
billigen (động từ) nghĩa là phê duyệt.
Chia động từ billigen ở thì hiện tại thế nào?
ich billige, du billigst, er/sie/es billigt, wir billigen, ihr billigt, sie/Sie billigen. Phân từ II: gebilligt.