TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

teuer

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

teuer nghĩa là đắt, đắt tiền.

Nghĩa của teuer

Tính từ

  1. Đắt, đắt tiền, mắc.

So sánh của teuer

So sánh hơnteurer
So sánh nhấtam teuersten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teuer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với teuer

  • Gerechtigkeit ist teuer. Công lý rất đắt.Tatoeba #678
  • Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #174
  • Alles in diesem Geschäft ist sehr teuer. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4577424
  • Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer. Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556813
  • Dieser Fernseher ist sowohl groß als auch teuer. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8300835
  • Diese Kamera ist sehr teuer. Cái máy ảnh này rất đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819049
  • Ein Klavier ist teuer, aber ein Auto ist noch teurer. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #530245
  • Das ist sehr teuer! Cái đó đắt quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expensive, dear (high in price); dear (precious, valued)

Câu hỏi thường gặp

teuer nghĩa là gì?

teuer (tính từ) nghĩa là đắt, đắt tiền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.