das Testament
số nhiều: die Testamente · sinh cách: des Testamentes
das Testament nghĩa là di chúc, chúc thư.
Nghĩa của Testament
Danh từ · giống trung
- Di chúc, chúc thư.
Biến cách của Testament (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Testament | die Testamente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Testamentes | der Testamente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Testament | den Testamenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Testament | die Testamente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Testament
- Altes Testament — Cựu ước.
- Neues Testament — Tân ước, tân ước hi văn, kinh thánh hi văn.
Câu ví dụ với Testament
- Ich habe Toms Testament gelesen. Tôi đã đọc di chúc của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8824122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ will, testament; testament (part of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
Testament nghĩa là gì?
Testament (danh từ) nghĩa là di chúc, chúc thư.
Testament là der, die hay das?
Testament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Testament); số nhiều: die Testamente.