Neues Testament
/ˈnɔɪ̯əs tɛstaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Neues Testament nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.
Nghĩa của Neues Testament
Danh từ riêng
- Tân ước, tân ước hi văn, kinh thánh hi văn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Neues Testament
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng New Testament (second half of the Christian Bible)
Câu hỏi thường gặp
Neues Testament nghĩa là gì?
Neues Testament (danh từ riêng) nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.