TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

neu

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɔʏ̯/ giọng máy của trình duyệt

neu nghĩa là mới, gần đây.

Nghĩa của neu

Tính từ

  1. Mới.
  2. Gần đây.

So sánh của neu

So sánh hơnneuer
So sánh nhấtam neuesten

Họ từ của neu

Câu ví dụ với neu

  • Oh, meine weiße Hose! Sie war neu. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #357
  • Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
  • Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #526
  • Ich mache gerne Fotos mit meiner neuen Kamera. Tôi thích chụp ảnh bằng chiếc máy ảnh mới của mình.Tatoeba #13702704
  • Etwas Neues zu beginnen ist mühsamer als erwartet. Làm những thứ mới sẽ khó hơn tưởng tượng.Tatoeba #10703693
  • Im Westen nichts Neues. Phía Tây không có gì lạTatoeba #730989
  • Tom und ich sind neu. Tom và tôi là người mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210411
  • Starten Sie Ihren Computer neu. Hãy khởi động lại máy tính của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ new; modern, recent, latest
  • Tiền tố new

Câu hỏi thường gặp

neu nghĩa là gì?

neu (tính từ) nghĩa là mới, gần đây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.