der Bilderrahmen
sinh cách: des Bilderrahmens
der Bilderrahmen nghĩa là khung tranh.
Nghĩa của Bilderrahmen
Danh từ · giống đực
- Khung tranh.
Biến cách của Bilderrahmen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bilderrahmen | die Bilderrahmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bilderrahmens | der Bilderrahmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bilderrahmen | den Bilderrahmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bilderrahmen | die Bilderrahmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bilderrahmen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picture frame
Câu hỏi thường gặp
Bilderrahmen nghĩa là gì?
Bilderrahmen (danh từ) nghĩa là khung tranh.
Bilderrahmen là der, die hay das?
Bilderrahmen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bilderrahmen).