das Kunstwerk
số nhiều: die Kunstwerke · sinh cách: des Kunstwerkes
das Kunstwerk nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa của Kunstwerk
Danh từ · giống trung
- Tác phẩm nghệ thuật.
Biến cách của Kunstwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kunstwerk | die Kunstwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kunstwerkes | der Kunstwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kunstwerk | den Kunstwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kunstwerk | die Kunstwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artwork, work of art, piece of art
Câu hỏi thường gặp
Kunstwerk nghĩa là gì?
Kunstwerk (danh từ) nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.
Kunstwerk là der, die hay das?
Kunstwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kunstwerk); số nhiều: die Kunstwerke.