TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kunststoff

danh từ giống đực
/ˈkʊnst.ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kunststoffe · sinh cách: des Kunststoffes

der Kunststoff nghĩa là nhựa, chất dẻo.

Nghĩa của Kunststoff

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa, chất dẻo.

Biến cách của Kunststoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kunststoffdie Kunststoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kunststoffesder Kunststoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kunststoffden Kunststoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kunststoffdie Kunststoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic (a stiff but usually slightly flexible synthetic material)

Câu hỏi thường gặp

Kunststoff nghĩa là gì?

Kunststoff (danh từ) nghĩa là nhựa, chất dẻo.

Kunststoff là der, die hay das?

Kunststoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kunststoff); số nhiều: die Kunststoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.