TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bildlich

[ˈbɪltlɪç] giọng máy của trình duyệt

bildlich nghĩa là nghĩa bóng.

Nghĩa của bildlich

Tính từ

  1. Nghĩa bóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bildlich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pictorial, graphic, visual; figurative, not literal, metaphorical
  • Phó từ pictorially; figuratively

Câu hỏi thường gặp

bildlich nghĩa là gì?

bildlich (tính từ) nghĩa là nghĩa bóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.