die Darstellung
số nhiều: die Darstellungen · sinh cách: der Darstellung
die Darstellung nghĩa là sự đại diện.
Nghĩa của Darstellung
Danh từ · giống cái
- Sự đại diện.
Biến cách của Darstellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Darstellung | die Darstellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Darstellung | der Darstellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Darstellung | den Darstellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Darstellung | die Darstellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Darstellung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibition; depiction, presentation; description, statement; representation; performance, production (theatrical); recital
Câu hỏi thường gặp
Darstellung nghĩa là gì?
Darstellung (danh từ) nghĩa là sự đại diện.
Darstellung là der, die hay das?
Darstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darstellung); số nhiều: die Darstellungen.