TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Darstellung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdaːɐ̯ˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Darstellungen · sinh cách: der Darstellung

die Darstellung nghĩa là sự đại diện.

Nghĩa của Darstellung

Danh từ · giống cái

  1. Sự đại diện.

Biến cách của Darstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Darstellungdie Darstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Darstellungder Darstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Darstellungden Darstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Darstellungdie Darstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Darstellung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibition; depiction, presentation; description, statement; representation; performance, production (theatrical); recital

Câu hỏi thường gặp

Darstellung nghĩa là gì?

Darstellung (danh từ) nghĩa là sự đại diện.

Darstellung là der, die hay das?

Darstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Darstellung); số nhiều: die Darstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.