TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

darstellen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdaːʁˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của darstellen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to depict; represent; to personate; to pose; to show

Chia động từ darstellen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: dargestelltPhân từ I: darstellend

Động từ tách: tiểu từ dar tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich stelle dar…).

Hiện tại Präsens

  • ich stelle dar
  • du stellst dar
  • er/sie/es stellt dar
  • wir stellen dar
  • ihr stellt dar
  • sie/Sie stellen dar

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich stellte dar
  • du stelltest dar
  • er/sie/es stellte dar
  • wir stellten dar
  • ihr stelltet dar
  • sie/Sie stellten dar

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe dargestellt
  • du hast dargestellt
  • er/sie/es hat dargestellt
  • wir haben dargestellt
  • ihr habt dargestellt
  • sie/Sie haben dargestellt

Tương lai Futur I

  • ich werde darstellen
  • du wirst darstellen
  • er/sie/es wird darstellen
  • wir werden darstellen
  • ihr werdet darstellen
  • sie/Sie werden darstellen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich stelle dar
  • du stellest dar
  • er/sie/es stelle dar
  • wir stellen dar
  • ihr stellet dar
  • sie/Sie stellen dar

Mệnh lệnh Imperativ

  • stell dar! (du)
  • stellt dar! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của darstellen

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ darstellen ở thì hiện tại thế nào?

ich stelle dar, du stellst dar, er/sie/es stellt dar, wir stellen dar, ihr stellt dar, sie/Sie stellen dar. Phân từ II: dargestellt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.