TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachfahre

danh từ giống đực
/ˈnaːχˌfaːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachfahren · sinh cách: des Nachfahren

der Nachfahre nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của Nachfahre

Danh từ · giống đực

  1. Hậu bối.

Biến cách của Nachfahre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachfahredie Nachfahren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachfahrender Nachfahren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachfahrenden Nachfahren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachfahrendie Nachfahren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descendant; scion

Câu hỏi thường gặp

Nachfahre nghĩa là gì?

Nachfahre (danh từ) nghĩa là hậu bối.

Nachfahre là der, die hay das?

Nachfahre là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachfahre); số nhiều: die Nachfahren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.