der Nachfahre
số nhiều: die Nachfahren · sinh cách: des Nachfahren
der Nachfahre nghĩa là hậu bối.
Nghĩa của Nachfahre
Danh từ · giống đực
- Hậu bối.
Biến cách của Nachfahre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachfahre | die Nachfahren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachfahren | der Nachfahren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachfahren | den Nachfahren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachfahren | die Nachfahren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ descendant; scion
Câu hỏi thường gặp
Nachfahre nghĩa là gì?
Nachfahre (danh từ) nghĩa là hậu bối.
Nachfahre là der, die hay das?
Nachfahre là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachfahre); số nhiều: die Nachfahren.