TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachfrage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachfragen · sinh cách: der Nachfrage

die Nachfrage nghĩa là nhu cầu.

Nghĩa của Nachfrage

Danh từ · giống cái

  1. Nhu cầu.

Biến cách của Nachfrage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachfragedie Nachfragen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachfrageder Nachfragen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachfrageden Nachfragen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachfragedie Nachfragen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Nachfrage

Câu ví dụ với Nachfrage

  • „Wie geht es Ihnen, Mr. James?“ – „Gut, danke der Nachfrage. Es freut mich, Sie kennenzulernen.“ "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ request, inquiry; demand

Câu hỏi thường gặp

Nachfrage nghĩa là gì?

Nachfrage (danh từ) nghĩa là nhu cầu.

Nachfrage là der, die hay das?

Nachfrage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachfrage); số nhiều: die Nachfragen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.