die Nachfrage
số nhiều: die Nachfragen · sinh cách: der Nachfrage
die Nachfrage nghĩa là nhu cầu.
Nghĩa của Nachfrage
Danh từ · giống cái
- Nhu cầu.
Biến cách của Nachfrage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachfrage | die Nachfragen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachfrage | der Nachfragen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nachfrage | den Nachfragen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachfrage | die Nachfragen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Nachfrage
Câu ví dụ với Nachfrage
- „Wie geht es Ihnen, Mr. James?“ – „Gut, danke der Nachfrage. Es freut mich, Sie kennenzulernen.“ "Ông hôm nay khỏe không, ông James?" "Khỏe, cảm ơn cậu. Rất vui được gặp." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ request, inquiry; demand
Câu hỏi thường gặp
Nachfrage nghĩa là gì?
Nachfrage (danh từ) nghĩa là nhu cầu.
Nachfrage là der, die hay das?
Nachfrage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachfrage); số nhiều: die Nachfragen.