das Angebot
số nhiều: die Angebote · sinh cách: des Angebots
das Angebot nghĩa là lời đề nghị, chào hàng, lời mời.
Nghĩa của Angebot
Danh từ · giống trung
- Lời đề nghị, chào hàng.
- Lời mời.
- Kiến nghị, đề án, đề nghị.
Biến cách của Angebot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Angebot | die Angebote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Angebots | der Angebote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Angebot | den Angeboten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Angebot | die Angebote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Angebot
Đồng nghĩa
Họ từ của Angebot
Cụm từ, thành ngữ với Angebot
- Angebot und Nachfrage — Cung cầu.
Câu ví dụ với Angebot
- Ihr hättet sein Angebot ablehnen sollen. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476130
- Du hättest sein Angebot ablehnen sollen. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476131
- Es war dumm von ihm, ihr Angebot abzulehnen. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496855
- Das ist mein letzter Angebot. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12756172
- Ich bin erstaunt, dass sie so ein gutes Angebot abgelehnt hat. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offer, proposition; quote, estimate, offer (as made by an artisan); sale, bargain, offer (with a lowered price); a range of products or services provided by a company or institution; a product, service, facility, or activity made available to consumers or users; supply (as in supply and demand)
Câu hỏi thường gặp
Angebot nghĩa là gì?
Angebot (danh từ) nghĩa là lời đề nghị, chào hàng, lời mời.
Angebot là der, die hay das?
Angebot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Angebot); số nhiều: die Angebote.