TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Angebot

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈanɡəˌboːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Angebote · sinh cách: des Angebots

das Angebot nghĩa là lời đề nghị, chào hàng, lời mời.

Nghĩa của Angebot

Danh từ · giống trung

  1. Lời đề nghị, chào hàng.
  2. Lời mời.
  3. Kiến nghị, đề án, đề nghị.

Biến cách của Angebot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Angebotdie Angebote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angebotsder Angebote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angebotden Angeboten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Angebotdie Angebote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Angebot

Đồng nghĩa

Họ từ của Angebot

Cụm từ, thành ngữ với Angebot

Câu ví dụ với Angebot

  • Ihr hättet sein Angebot ablehnen sollen. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476130
  • Du hättest sein Angebot ablehnen sollen. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476131
  • Es war dumm von ihm, ihr Angebot abzulehnen. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496855
  • Das ist mein letzter Angebot. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12756172
  • Ich bin erstaunt, dass sie so ein gutes Angebot abgelehnt hat. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offer, proposition; quote, estimate, offer (as made by an artisan); sale, bargain, offer (with a lowered price); a range of products or services provided by a company or institution; a product, service, facility, or activity made available to consumers or users; supply (as in supply and demand)

Câu hỏi thường gặp

Angebot nghĩa là gì?

Angebot (danh từ) nghĩa là lời đề nghị, chào hàng, lời mời.

Angebot là der, die hay das?

Angebot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Angebot); số nhiều: die Angebote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.