das Sortiment
số nhiều: die Sortimente · sinh cách: des Sortiments
das Sortiment nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.
Nghĩa của Sortiment
Danh từ · giống trung
- Dãy, chuỗi, loạt.
Biến cách của Sortiment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sortiment | die Sortimente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sortiments | der Sortimente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sortiment | den Sortimenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sortiment | die Sortimente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ range (the entirety or a particular grouping of the articles produced by a company or sold by a shop)
Câu hỏi thường gặp
Sortiment nghĩa là gì?
Sortiment (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.
Sortiment là der, die hay das?
Sortiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sortiment); số nhiều: die Sortimente.