TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sortiment

danh từ giống trung
/ˌzɔʁtiˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sortimente · sinh cách: des Sortiments

das Sortiment nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.

Nghĩa của Sortiment

Danh từ · giống trung

  1. Dãy, chuỗi, loạt.

Biến cách của Sortiment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sortimentdie Sortimente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sortimentsder Sortimente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sortimentden Sortimenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sortimentdie Sortimente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ range (the entirety or a particular grouping of the articles produced by a company or sold by a shop)

Câu hỏi thường gặp

Sortiment nghĩa là gì?

Sortiment (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi, loạt.

Sortiment là der, die hay das?

Sortiment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sortiment); số nhiều: die Sortimente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.