TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abkomme

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abkommen · sinh cách: des Abkommen

der Abkomme nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của Abkomme

Danh từ · giống đực

  1. Hậu bối.

Biến cách của Abkomme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abkommedie Abkommen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abkommender Abkommen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abkommenden Abkommen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abkommendie Abkommen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abkomme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descendant

Câu hỏi thường gặp

Abkomme nghĩa là gì?

Abkomme (danh từ) nghĩa là hậu bối.

Abkomme là der, die hay das?

Abkomme là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abkomme); số nhiều: die Abkommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.