TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Befangenheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Befangenheit

die Befangenheit nghĩa là xung đột lợi ích.

Nghĩa của Befangenheit

Danh từ · giống cái

  1. Xung đột lợi ích.

Biến cách của Befangenheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Befangenheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Befangenheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Befangenheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Befangenheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Befangenheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bias, conflict of interest (inability to act with required objectivity and impartiality, usually due to personal involvement); shyness, bashfulness

Câu hỏi thường gặp

Befangenheit nghĩa là gì?

Befangenheit (danh từ) nghĩa là xung đột lợi ích.

Befangenheit là der, die hay das?

Befangenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Befangenheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.