der Vorhang
số nhiều: die Vorhänge · sinh cách: des Vorhanges
der Vorhang nghĩa là màn cửa, màn.
Nghĩa của Vorhang
Danh từ · giống đực
- Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Biến cách của Vorhang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorhang | die Vorhänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorhanges | der Vorhänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorhang | den Vorhängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorhang | die Vorhänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Vorhang
Cụm từ, thành ngữ với Vorhang
- Eiserner Vorhang — Bức màn sắt.
Câu ví dụ với Vorhang
- Zieh die Vorhänge zu! Kéo rèm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10053838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain; draperies; drop
Câu hỏi thường gặp
Vorhang nghĩa là gì?
Vorhang (danh từ) nghĩa là màn cửa, màn.
Vorhang là der, die hay das?
Vorhang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorhang); số nhiều: die Vorhänge.