TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Eiserner Vorhang

/ˈaɪ̯zɐnɐ ˈfoːɐ̯ˌhaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Eiserner Vorhang nghĩa là bức màn sắt.

Nghĩa của Eiserner Vorhang

Danh từ riêng

  1. Bức màn sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Iron Curtain (dividing line between western Europe and the Soviet-controlled regions)

Câu hỏi thường gặp

Eiserner Vorhang nghĩa là gì?

Eiserner Vorhang (danh từ riêng) nghĩa là bức màn sắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.