die Gardine
số nhiều: die Gardinen · sinh cách: der Gardine
die Gardine nghĩa là màn cửa, màn.
Nghĩa của Gardine
Danh từ · giống cái
- Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Biến cách của Gardine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gardine | die Gardinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gardine | der Gardinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gardine | den Gardinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gardine | die Gardinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thin, translucid (often partly transparent) curtain covering a window
Câu hỏi thường gặp
Gardine nghĩa là gì?
Gardine (danh từ) nghĩa là màn cửa, màn.
Gardine là der, die hay das?
Gardine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gardine); số nhiều: die Gardinen.