TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

danach

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈnaːχ/ giọng máy của trình duyệt

danach nghĩa là sau này, sau đó.

Nghĩa của danach

Phó từ

  1. Sau này, sau đó, về sau.

Câu ví dụ với danach

  • „Warum hast du das gemacht?“ – „Weil mir danach war.“ "Sao mày lại làm thế?" "Vì tao thích." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9366146
  • Er ist nicht nur interessiert, er ist geradezu verrückt danach. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365692
  • Was kommt danach? Chuyện gì xảy ra tiếp theo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7279375
  • Danach stehe ich auf. Sau đó, tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ after it, after that; thereafter (formal), afterwards; behind it/that; accordingly, in accordance with that

Câu hỏi thường gặp

danach nghĩa là gì?

danach (phó từ) nghĩa là sau này, sau đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.