TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dank

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daŋk/ giọng máy của trình duyệt

dank nghĩa là nhờ vào, nhờ.

Nghĩa của dank

Giới từ

  1. Nhờ vào, nhờ.

Cụm từ, thành ngữ với dank

  • vielen Dank — Cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn rất nhiều.

Câu ví dụ với dank

  • Du hast dank einer glücklichen Fügung überlebt. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170137
  • Danke, das ist alles. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #458
  • „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #867
  • Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!Tatoeba #477014
  • Dank dir habe ich meinen Appetit verloren. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #484
  • Vielen Dank! Cám ơn bạn nhiều nghe!Tatoeba #368
  • Danke, dass du mich eingeladen hast. Cảm ơn vì đã mời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733423
  • Danke für die Einladung zur Party! Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ thanks to, because of, courtesy of
  • Danh từ thanks, gratitude, appreciation

Câu hỏi thường gặp

dank nghĩa là gì?

dank (giới từ) nghĩa là nhờ vào, nhờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.