TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vielen Dank

giọng máy của trình duyệt

vielen Dank nghĩa là cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn, cảm ơn.

Nghĩa của vielen Dank

Cụm từ

  1. Cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn rất nhiều.
  2. Cám ơn, cảm ơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vielen Dank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thank you very much

Câu hỏi thường gặp

vielen Dank nghĩa là gì?

vielen Dank (cụm từ) nghĩa là cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn, cảm ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.