vielen Dank
giọng máy của trình duyệt
vielen Dank nghĩa là cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa của vielen Dank
Cụm từ
- Cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn rất nhiều.
- Cám ơn, cảm ơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vielen Dank
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you very much
Câu hỏi thường gặp
vielen Dank nghĩa là gì?
vielen Dank (cụm từ) nghĩa là cám ơn nhiều, cảm ơn nhiều, cám ơn, cảm ơn.