TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vielfalt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈfiːlˌfalt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vielfalt

die Vielfalt nghĩa là sự đa dạng.

Nghĩa của Vielfalt

Danh từ · giống cái

  1. Sự đa dạng.

Biến cách của Vielfalt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vielfalt
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vielfalt
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vielfalt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vielfalt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vielfalt

Câu ví dụ với Vielfalt

  • Wir lieben Vielfalt. Chúng tôi thích sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619528

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variety (of); diversity

Câu hỏi thường gặp

Vielfalt nghĩa là gì?

Vielfalt (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.

Vielfalt là der, die hay das?

Vielfalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vielfalt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.