die Vielfalt
sinh cách: der Vielfalt
die Vielfalt nghĩa là sự đa dạng.
Nghĩa của Vielfalt
Danh từ · giống cái
- Sự đa dạng.
Biến cách của Vielfalt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vielfalt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vielfalt |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vielfalt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vielfalt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Vielfalt
Câu ví dụ với Vielfalt
- Wir lieben Vielfalt. Chúng tôi thích sự đa dạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variety (of); diversity
Câu hỏi thường gặp
Vielfalt nghĩa là gì?
Vielfalt (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.
Vielfalt là der, die hay das?
Vielfalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vielfalt).